Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, báo cáo phát thải khí nhà kính đã trở thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực có mức tiêu thụ năng lượng và phát thải lớn. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn còn mơ hồ về khái niệm báo cáo phát thải, hạn nộp báo cáo phát thải nhà kính, cũng như mức xử phạt doanh nghiệp không nộp báo cáo phát thải nếu chậm trễ hoặc không thực hiện đúng quy định.
Bài viết dưới đây, Chuyển Đổi Số Xanh sẽ giúp bạn hiểu rõ từ khái niệm, lợi ích, sự khác biệt giữa báo cáo phát thải và báo cáo kiểm kê khí nhà kính, đến cách lập báo cáo theo từng phạm vi phát thải cụ thể.
Báo cáo phát thải khí nhà kính là gì?
Báo cáo phát thải khí nhà kính là tài liệu chính thức ghi nhận, đo lường và tổng hợp lượng khí nhà kính (CO2, CH4, N2O…) mà một doanh nghiệp hoặc cơ sở sản xuất phát ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính theo đơn vị tấn CO2 tương đương. Báo cáo phát thải không chỉ là công cụ tuân thủ pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp đánh giá được “dấu chân carbon” của mình, từ đó xây dựng chiến lược cắt giảm phát thải phù hợp trong dài hạn.
Theo quy định hiện hành tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan, các cơ sở có mức phát thải khí nhà kính hằng năm từ một ngưỡng nhất định trở lên, hoặc thuộc các ngành tiêu thụ năng lượng lớn như nhiệt điện, sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải, tòa nhà thương mại, đều thuộc diện bắt buộc phải lập báo cáo phát thải và nộp về cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.

Lợi ích của doanh nghiệp khi thực hiện báo cáo phát thải
Việc chủ động thực hiện báo cáo phát thải mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, không đơn thuần chỉ để đối phó với quy định pháp luật.
Trước hết, báo cáo phát thải giúp doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ yêu cầu của Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các nghị định hướng dẫn, tránh rủi ro bị xử phạt hành chính hoặc bị giám sát chặt chẽ hơn từ cơ quan quản lý. Bên cạnh đó, thông qua quá trình thu thập và phân tích số liệu phát thải, doanh nghiệp có thể xác định được các điểm tiêu hao năng lượng không hiệu quả, từ đó tối ưu chi phí vận hành và tiết kiệm năng lượng đáng kể.
Ngoài ra, việc có báo cáo phát thải minh bạch, đầy đủ còn giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín với đối tác, khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường châu Âu, nơi yêu cầu công bố thông tin phát thải carbon ngày càng khắt khe. Đây cũng là bước chuẩn bị quan trọng để doanh nghiệp tham gia vào thị trường trao đổi tín chỉ carbon trong tương lai gần.
Có thể bạn quan tâm: Tiêu chuẩn LEED là gì?
Báo cáo phát thải khí nhà kính và Báo cáo kiểm kê khí nhà kính có khác nhau không?
Đây là câu hỏi khiến nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn vì hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng thực chất có phạm vi và mục đích khác nhau.
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là quá trình đo lường, tính toán chi tiết lượng phát thải và hấp thụ khí nhà kính từ toàn bộ hoạt động của cơ sở trong một kỳ nhất định, dựa trên phương pháp luận cụ thể (hệ số phát thải, số liệu hoạt động). Đây là bước nền tảng, mang tính kỹ thuật, tạo ra dữ liệu gốc.
Trong khi đó, báo cáo phát thải thường được hiểu là kết quả tổng hợp, trình bày số liệu phát thải đã qua kiểm kê để nộp cho cơ quan quản lý hoặc công bố ra bên ngoài, kèm theo kế hoạch giảm nhẹ phát thải nếu có. Nói cách khác, báo cáo kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập và tính toán, còn báo cáo phát thải là sản phẩm đầu ra được sử dụng cho mục đích báo cáo, giám sát và ra quyết định.
Báo cáo phát thải phạm vi 1, 2, 3 như thế nào?
Theo chuẩn quốc tế GHG Protocol được áp dụng phổ biến, phát thải khí nhà kính của một tổ chức được chia thành ba phạm vi (Scope) khác nhau dựa trên nguồn gốc phát sinh.

Cách báo cáo phát thải Phạm vi 1
Phạm vi 1 bao gồm phát thải trực tiếp từ các nguồn thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của doanh nghiệp, như đốt nhiên liệu tại nồi hơi, lò nung, máy phát điện, hoặc khí thải từ phương tiện vận tải do công ty sở hữu. Để báo cáo phạm vi 1, doanh nghiệp cần thu thập số liệu tiêu thụ nhiên liệu (dầu, khí đốt, than) trong kỳ báo cáo, sau đó áp dụng hệ số phát thải tương ứng theo hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc IPCC để quy đổi ra lượng CO2 tương đương.
Cách báo cáo phát thải Phạm vi 2
Phạm vi 2 là phát thải gián tiếp phát sinh từ việc mua và sử dụng năng lượng như điện, hơi nước, nhiệt hoặc khí lạnh từ bên ngoài. Do doanh nghiệp không trực tiếp đốt nhiên liệu nhưng vẫn gián tiếp gây ra phát thải tại nơi sản xuất điện, việc báo cáo phạm vi 2 đòi hỏi thu thập hóa đơn tiêu thụ điện năng hàng tháng, sau đó nhân với hệ số phát thải lưới điện quốc gia do cơ quan chức năng công bố.
Cách báo cáo phát thải Phạm vi 3
Phạm vi 3 bao quát toàn bộ phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, bao gồm vận chuyển hàng hóa, phát thải từ nhà cung cấp, xử lý chất thải, đi lại của nhân viên, và cả vòng đời sản phẩm sau khi bán ra. Đây là phạm vi phức tạp nhất để báo cáo do liên quan đến nhiều bên thứ ba, thường đòi hỏi doanh nghiệp thu thập dữ liệu từ đối tác trong chuỗi cung ứng hoặc sử dụng số liệu ước tính theo phương pháp trung bình ngành khi không có dữ liệu thực tế chi tiết.
Hạn nộp báo cáo phát thải và mức xử phạt khi không tuân thủ
Về hạn nộp báo cáo phát thải nhà kính, theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc phải nộp báo cáo định kỳ 2 năm một lần, với thời hạn nộp trước ngày 31/3 của năm tiếp theo sau kỳ báo cáo. Sau khi báo cáo được gửi lên Ủy ban nhân dân cấp tỉnh để thẩm định, doanh nghiệp cần hoàn thiện và gửi báo cáo lên Bộ chuyên ngành trước ngày 1/12 của kỳ báo cáo để tổng hợp ở cấp trung ương.

Về mức xử phạt doanh nghiệp không nộp báo cáo phát thải, theo các quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường hiện hành, doanh nghiệp không nộp báo cáo kiểm kê hoặc báo cáo mức giảm phát thải có thể bị áp dụng hình thức cảnh cáo, trong khi việc cung cấp thông tin không đúng hoặc không đầy đủ trong báo cáo có thể bị phạt tiền từ 5-10 triệu đồng. Nghiêm trọng hơn, trường hợp không lập báo cáo hoặc thực hiện thẩm định không đúng quy định có thể bị phạt tiền từ 30-50 triệu đồng. Ngoài mức phạt tiền, doanh nghiệp vi phạm còn có nguy cơ bị giám sát chặt chẽ hơn, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh và uy tín với đối tác.
Cần lưu ý, khung pháp lý về kiểm kê và báo cáo phát thải tại Việt Nam đang tiếp tục được cập nhật, mở rộng danh mục ngành và cơ sở thuộc diện bắt buộc qua từng năm. Do đó, doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật quy định mới nhất từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường thay vì chỉ dựa vào thông tin cũ để tránh bỏ sót nghĩa vụ báo cáo.
Lời kết
Báo cáo phát thải không còn là một lựa chọn mà đã trở thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam trong lộ trình hướng tới Net Zero vào năm 2050. Việc hiểu rõ khái niệm báo cáo phát thải, phân biệt với báo cáo kiểm kê khí nhà kính, nắm vững hạn nộp báo cáo phát thải cũng như mức xử phạt doanh nghiệp không nộp báo cáo phát thải sẽ giúp doanh nghiệp chủ động tuân thủ, tránh rủi ro pháp lý không đáng có.
Quan trọng hơn, việc lập báo cáo phát thải bài bản theo từng phạm vi 1, 2, 3 không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước mà còn là bước đệm chiến lược để tối ưu chi phí vận hành, nâng cao uy tín và sẵn sàng tham gia thị trường carbon trong tương lai gần.
