Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu đang diễn biến phức tạp, Việt Nam đã đưa ra những cam kết mạnh mẽ tại COP26 hướng tới mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ đã ban hành hàng loạt hành lang pháp lý nghiêm ngặt nhằm siết chặt hoạt động quản lý phát thải của khối tư nhân. Bước sang năm 2026, việc kiểm kê phát thải không còn là hoạt động khuyến khích tự nguyện mà đã chính thức chuyển sang giai đoạn bắt buộc thực thi diện rộng.
Hiểu rõ các quy định pháp luật, phương pháp đo lường và quy trình báo cáo sẽ giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng, tránh các rủi ro pháp lý và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường quốc tế. Bài viết này, Chuyển Đổi Số Xanh sẽ phân tích chi tiết từ định nghĩa, cơ sở pháp lý, đối tượng áp dụng cho đến quy trình thực hiện chuẩn hóa cho doanh nghiệp.
Kiểm kê khí nhà kính là gì?
Để bắt đầu hành trình chuyển đổi xanh, trước hết doanh nghiệp cần hiểu rõ kiểm kê khí nhà kính là gì.
Theo cách hiểu đơn giản nhất, kiểm kê khí nhà kính (Greenhouse Gas Inventory – GHG Inventory) là hoạt động thu thập thông tin, số liệu về các nguồn phát thải và hấp thụ khí nhà kính, tính toán lượng phát thải và hấp thụ khí nhà kính của một hệ thống cụ thể (có thể là cấp quốc gia, cấp ngành hoặc cấp cơ sở/doanh nghiệp) trong một phạm vi ranh giới và trong một khoảng thời gian xác định (thường là 1 năm tài chính hoặc năm dương lịch).

Theo Luật Bảo vệ môi trường và các tiêu chuẩn quốc tế, có 07 loại khí nhà kính chính nằm trong danh mục kiểm kê bắt buộc bao gồm:
- Carbon dioxide (CO₂): Phát sinh chủ yếu từ việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí tự nhiên) trong quá trình vận hành máy móc, xe cộ.
- Methane (CH₄): Thường phát sinh từ quá trình phân hủy rác thải sinh hoạt, xử lý nước thải, chăn nuôi nông nghiệp và rò rỉ khí gas.
- Nitrous oxide (N₂O): Thường sinh ra từ các hoạt động nông nghiệp (sử dụng phân bón hóa học) và một số quy trình công nghiệp hóa chất.
- Hydrofluorocarbons (HFCs) & Perfluorocarbons (PFCs): Nhóm khí nhân tạo sử dụng nhiều trong hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí và thiết bị dập lửa.
- Sulfur hexafluoride (SF₆): Thường dùng làm chất cách điện trong các trạm biến áp và thiết bị điện cao thế.
- Nitrogen trifluoride (NF₃): Khí phát sinh chủ yếu từ quá trình sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn và màn hình LCD.
Kết quả của hoạt động này sẽ được thể hiện chi tiết thông qua một văn bản hành chính kỹ thuật gọi là báo cáo kiểm kê khí nhà kính. Bản báo cáo này là “bức tranh tài chính carbon” phản ánh chính xác lượng khí thải quy đổi ra đơn vị tấn CO₂ tương đương (tCO₂e) mà doanh nghiệp đã thải ra môi trường.
Bạn có thể xem thêm: Hạn ngạch phát thải khí nhà kính: Quy định phân bổ mới nhất áp dụng từ 2026
Phương pháp kiểm kê khí nhà kính quốc tế hiện nay
Hiện nay, các tổ chức và doanh nghiệp trên toàn thế giới chủ yếu áp dụng hai bộ tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất để đo lường và báo cáo phát thải:
Tiêu chuẩn GHG Protocol (Nghị định thư Khí nhà kính)
Đây là công cụ chuẩn hóa được sử dụng rộng rãi nhất trên phạm vi toàn cầu do Viện Tài nguyên Thế giới (WRI) và Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Thế giới (WBCSD) thiết lập. GHG Protocol phân chia nguồn phát thải thành 3 phạm vi (Scopes) cốt lõi:
- Phạm vi 1 (Scope 1 – Phát thải trực tiếp): Lượng khí nhà kính phát thải trực tiếp từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của doanh nghiệp (ví dụ: khí thải từ ống khói nhà máy, lò hơi, phương tiện vận tải của công ty).
- Phạm vi 2 (Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng tiêu thụ): Phát thải gián tiếp từ việc tiêu thụ điện năng, hơi nước, nhiệt hoặc hệ thống làm mát mà doanh nghiệp mua từ bên thứ ba để phục vụ sản xuất.
- Phạm vi 3 (Scope 3 – Phát thải gián tiếp khác): Toàn bộ lượng phát thải xảy ra trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, bao gồm cả chiều thượng nguồn (nhà cung ứng vật liệu, vận chuyển logistics bên ngoài) và chiều hạ nguồn (quá trình khách hàng sử dụng và thải bỏ sản phẩm).
Tiêu chuẩn ISO 14064

Được phát triển bởi Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), bộ tiêu chuẩn này cung cấp một cấu trúc quản lý rõ ràng cho các doanh nghiệp:
- ISO 14064-1: Quy định các nguyên tắc và yêu cầu ở cấp độ tổ chức để thiết kế, phát triển, quản lý và báo cáo lượng phát thải khí nhà kính.
- ISO 14064-2: Hướng dẫn các phương pháp đo lường, giám sát và báo cáo cho các dự án giảm thiểu phát thải (ví dụ: dự án năng lượng tái tạo, trồng rừng).
- ISO 14064-3: Quy định các nguyên tắc và hướng dẫn dành cho bên thứ ba (đơn vị độc lập) thực hiện thẩm định và kiểm xác báo cáo phát thải.
Mục đích của kiểm kê khí nhà kính
Việc thực hiện đo lường phát thải không chỉ đơn thuần là hoàn thành trách nhiệm pháp lý với cơ quan quản lý nhà nước mà còn mang lại những giá trị chiến lược to lớn cho sự sống còn của doanh nghiệp:
- Tuân thủ pháp luật quốc gia: Giúp doanh nghiệp tránh các chế tài xử phạt hành chính khi bước vào giai đoạn thực thi nghiêm ngặt các quy định của Chính phủ.
- Vượt qua rào cản thương mại quốc tế: Các thị trường lớn như EU đã áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Nếu doanh nghiệp xuất khẩu các mặt hàng như thép, nhôm, xi măng, phân bón sang châu Âu mà không có báo cáo kiểm kê được thẩm định rõ ràng, họ sẽ phải chịu mức thuế carbon rất cao, đánh mất hoàn toàn lợi thế cạnh tranh về giá.
- Tối ưu hóa chi phí vận hành: Quá trình thu thập số liệu kiểm kê giúp ban lãnh đạo nhận diện rõ nét những khu vực gây lãng phí năng lượng, nguyên nhiên liệu trong chuỗi vận hành. Từ đó, doanh nghiệp có cơ sở xây dựng kế hoạch chuyển đổi công nghệ, giảm chi phí hóa đơn điện, nước và nhiên liệu đầu vào.
- Nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút dòng vốn xanh: Các quỹ đầu tư lớn hiện nay đều áp dụng bộ tiêu chí ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) để đánh giá doanh nghiệp trước khi giải ngân. Một doanh nghiệp minh bạch về dữ liệu phát thải sẽ dễ dàng tiếp cận các khoản tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi.

Cơ sở pháp lý và yêu cầu bắt buộc về kiểm kê khí nhà kính đối với doanh nghiệp
Tại Việt Nam, khung pháp lý quản lý hoạt động giảm nhẹ pát thải và kiểm kê đã được xây dựng đồng bộ, chặt chẽ thông qua các văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 (Điều 91 và Điều 112): Quy định rõ trách nhiệm của các cơ sở phát thải lớn phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở, xây dựng kế hoạch giảm nhẹ và báo cáo định kỳ cho các cơ quan chức năng.
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ô-dôn và lộ trình phát triển thị trường carbon trong nước. Nghị định này đặt nền móng cho việc quy định danh mục cơ sở bắt buộc phải thực hiện kiểm kê.
- Quyết định 01/2022/QĐ-TTg và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg: Ban hành danh mục cập nhật các cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê. Quyết định 13/2024/QĐ-TTg đã mở rộng danh sách đối tượng bắt buộc lên đến 2.166 cơ sở thuộc các ngành công thương, giao thông vận tải, xây dựng, tài nguyên và môi trường.
- Thông tư hướng dẫn chuyên ngành: Các Bộ quản lý ngành (như Bộ Công Thương với Thông tư 38/2023/TT-BCT, Bộ Xây dựng với Thông tư 17/2022/TT-BXD,…) đã ban hành các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết phù hợp với đặc thù sản xuất của từng lĩnh vực cụ thể.
Do đó, việc kiểm kê khí nhà kính bắt buộc đối với doanh nghiệp nằm trong danh sách chỉ định là nghĩa vụ pháp lý tối cao. Nếu doanh nghiệp không chấp hành nghiêm chỉnh sẽ phải đối mặt với các hình thức chế tài nghiêm khắc theo quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
Đối tượng nào bắt buộc phải kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam?
Theo các quy định về kiểm kê khí nhà kính hiện hành, các cơ sở có mức tiêu thụ năng lượng hoặc quy mô phát thải lớn thuộc 06 nhóm ngành chính sau đây bắt buộc phải thực hiện báo cáo:
- Ngành Công Thương: Các nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất công nghiệp có tổng lượng tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 3.000 tấn dầu tương đương (TOE) trở lên. Các ngành tiêu biểu gồm thép, hóa chất, giấy, dệt nhuộm, bia, sữa, xi măng.
- Ngành Giao thông Vận tải: Các công ty vận tải hàng hóa, vận tải hành khách đường bộ, đường thủy hoặc hàng không có tổng tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 TOE trở lên.
- Ngành Xây dựng: Các tòa nhà thương mại, chung cư, văn phòng có tổng tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 TOE trở lên; các nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng (gạch, đá, kính, bê tông) có quy mô tiêu thụ tương đương.
- Ngành Tài nguyên và Môi trường: Các cơ sở xử lý chất thải rắn sinh hoạt có công suất thiết kế từ 65 tấn/ngày trở lên; các nhà máy xử lý nước thải quy mô lớn.
- Ngành Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn: Các trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô lớn; các vùng canh tác lúa nước tập trung.

Thời hạn nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính cần lưu ý
Lộ trình thực thi nghĩa vụ nộp báo cáo của doanh nghiệp được quy định rất cụ thể theo các mốc thời gian tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP như sau:
| Giai đoạn | Nghĩa vụ của doanh nghiệp | Thời hạn nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính |
| Đến hết năm 2024 | Chuẩn bị năng lực, thu thập số liệu hoạt động và thiết lập hệ thống kiểm kê nội bộ tại cơ sở. | Chưa bắt buộc nộp báo cáo chính thức có thẩm định định kỳ cho UBND cấp tỉnh. |
| Giai đoạn 2025 – 2026 | Thực hiện kiểm kê cấp cơ sở cho số liệu năm trước đó. | Doanh nghiệp phải nộp báo cáo kiểm kê định kỳ 02 năm một lần cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trước ngày 31 tháng 3 của năm báo cáo (bắt đầu từ năm 2025). |
| Từ năm 2027 trở đi | Hoàn thiện báo cáo kiểm kê và xây dựng kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cấp cơ sở. | Doanh nghiệp thực hiện nộp báo cáo kiểm kê định kỳ trước ngày 31 tháng 3 của năm báo cáo và gửi Kế hoạch giảm nhẹ phát thải định kỳ trước ngày 31 tháng 12 của năm kế tiếp. |
Quy trình thực hiện kiểm kê nhà kính cấp cơ sở
Để xây dựng một báo cáo kiểm kê khí nhà kính chuẩn chỉnh, đáp ứng được các yêu cầu thẩm định nghiêm ngặt từ các tổ chức chứng nhận độc lập và Sở Tài nguyên và Môi trường, doanh nghiệp cần thực hiện theo một quy trình 8 bước khoa học dưới đây:
1.Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành:Prerequisite: Phải xác định rõ phạm vi nhà xưởng để tránh bỏ sót hoặc tính trùng nguồn phát thải.
Doanh nghiệp tiến hành xác định các nhà xưởng, văn phòng trực thuộc ranh giới quản lý của mình (ranh giới tổ chức). Tiếp theo, phân định rõ các nguồn phát thải trực tiếp (Scope 1) và phát thải gián tiếp (Scope 2) diễn ra trong ranh giới đó (ranh giới vận hành).
2.Nhận diện các nguồn phát thải và hấp thụ: Bắt buộc phân loại chi tiết theo từng khu vực sản xuất.
Liệt kê tất cả các nguồn phát thải hiện hữu trong cơ sở: lò hơi đốt than/dầu, máy phát điện dự phòng, hệ thống điều hòa không khí trung tâm sử dụng ga lạnh, lượng điện năng tiêu thụ từ lưới điện quốc gia, và lượng chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất.
3.Lựa chọn phương pháp tính toán và hệ số phát thải: Áp dụng các hướng dẫn kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc IPCC.
Doanh nghiệp lựa chọn các công thức tính toán phù hợp. Lượng phát thải thường được tính toán theo công thức toán học cốt lõi sau:
Lượng phát thải (tCO₂e) = Số liệu hoạt động × Hệ số phát thải × Chỉ số ấm lên toàn cầu (GWP)
4.Thu thập và quản lý số liệu hoạt động: Yêu cầu lưu trữ hóa đơn, chứng từ gốc phục vụ công tác thẩm định sau này.
Đây là bước mất nhiều thời gian nhất. Đội ngũ phụ trách cần thu thập tất cả hóa đơn tiền điện (kWh), hóa đơn mua dầu DO/FO (lít), khối lượng than tiêu thụ (tấn), khối lượng gas lạnh nạp bổ sung (kg) trong suốt 12 tháng của năm kiểm kê.
5.Tính toán lượng phát thải khí nhà kính: Sử dụng các công cụ bảng tính chuyên dụng hoặc phần mềm tính toán tự động.
Áp dụng số liệu hoạt động đã thu thập vào công thức toán học và hệ số phát thải đã chọn để quy đổi tất cả các loại khí nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O,…) về đơn vị chuẩn duy nhất là tấn CO₂ tương đương (tCO₂e).
6.Kiểm soát chất lượng và đảm bảo chất lượng (QA/QC): Quy trình kiểm tra chéo nội bộ trước khi xuất bản.
Thực hiện rà soát, đối chiếu số liệu hoạt động với các bộ phận kế toán, vận hành kỹ thuật để phát hiện sai lệch dữ liệu nhập liệu hoặc sai số trong quá trình tính toán cơ học.
7.Xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính: Trình bày theo đúng biểu mẫu quy định của cơ quan nhà nước.
Tổng hợp kết quả tính toán vào biểu mẫu báo cáo kiểm kê cấp cơ sở theo hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc mẫu tiêu chuẩn ISO 14064-1. Báo cáo cần nêu rõ phương pháp luận, số liệu đầu vào, kết quả phát thải theo từng nguồn và kế hoạch hành động giảm thiểu tiếp theo.
8.Thẩm định và nộp báo cáo lên cơ quan thẩm quyền: Yêu cầu đơn vị thẩm định độc lập được cấp phép thực hiện.

Doanh nghiệp liên hệ các đơn vị thẩm định độc lập (bên thứ ba) để kiểm xác dữ liệu. Sau khi nhận được chứng nhận thẩm định, doanh nghiệp nộp báo cáo hoàn chỉnh lên Sở Tài nguyên và Môi trường địa phương đúng thời hạn luật định.
Lời kết
Hoạt động kiểm kê khí nhà kính không còn là một lựa chọn mang tính “tô vẽ” hình ảnh thương hiệu bền vững nữa, mà đã trở thành tấm vé thông hành bắt buộc để doanh nghiệp Việt Nam tồn tại và phát triển trong chuỗi cung ứng toàn cầu thời kỳ mới. Việc chủ động đo lường phát thải ngay hôm nay giúp doanh nghiệp nắm thế chủ động trước các thay đổi chính sách pháp luật khắc nghiệt, tối ưu hóa chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao vị thế cạnh tranh khi bước ra thị trường quốc tế đầy thách thức. Hãy bắt đầu xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải nội bộ ngay hôm nay để sẵn sàng cho lộ trình chuyển đổi xanh toàn diện!
